
Jaguar XE 3.0 V6 • 340 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2018
340 HP
Công suất
5.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.1 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất340 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơ306PS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4672 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2075 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Đường kính quay vòng11.66 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1665 kg
Trọng lượng toàn tải2220 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂194 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.