Skip to content
Jaguar XE S 3.0 V6 (380 Hp) AWD Automatic - xem

Jaguar XE S 3.0 V6 • 380 HP • AWD Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
380 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất380 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 3500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơ306PS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/40 R19; 235/35 R20, Lốp sau: 255/35 R19; 265/30 R20
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 19; 8J x 20, Mâm sau: 8.5J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4672 mm
Chiều rộng1850 mm
Rộng (gương)2075 mm
Rộng (gập)1967 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau996 mm
Khoảng sáng gầm xe119 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1776 kg
Trọng lượng toàn tải2280 kg
Cốp xe455 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.