Skip to content
Jaguar XE 2.0i (300 Hp) AWD Automatic - xem

Jaguar XE 2.0i • 300 HP • AWD Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
300 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium / PT204
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.29 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mát11.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4678 mm
Rộng (gương)2075 mm
Rộng (gập)1967 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1002 mm
Chiều rộng cơ sở trước1608 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Đường kính quay vòng11.23 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1615 kg
Cốp xe394 L
Cốp tối đa1275 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP8.7-9.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.7-9.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP196-215 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG27 - 25 mpg
UK MPG32 - 30 mpg
km/lít11 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.