
Jaguar XF 4.2 V8 • 298 HP • Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2011
298 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất298 HP tại 6800 vòng/phút
Mô-men xoắn411 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4196 cc
Mã động cơSV82G
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston90.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
Mâm xe8.5x19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4961 mm
Chiều rộng1877 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2909 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1571 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1749 kg
Trọng lượng toàn tải2270 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.3 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp11.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.