Skip to content
Jaguar XF 3.0 V6 (238 Hp) Automatic - xem

Jaguar XF 3.0 V6 • 238 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2011-2015
238 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
237 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa237 km/h

Hệ truyền động

Công suất238 HP tại 6800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơAJ6WG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình79.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.25 L
DT nước mát9.25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4961 mm
Chiều rộng1939 mm
Rộng (gương)2077 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2909 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Đường kính quay vòng11.48 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg
Trọng lượng toàn tải2215 kg
Cốp xe540 L
Cốp tối đa963 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.8 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.