Skip to content
Jaguar XF 5.0 V8 (470 Hp) Automatic - xem

Jaguar XF 5.0 V8 • 470 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2011-2015
470 HP
Công suất
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất470 HP tại 6000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn575 Nm tại 2000-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5000 cc
Mã động cơAJ133S, 508PS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.25 L
DT nước mát12.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 376 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 255/35 R20, Lốp sau: 285/30 R20
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 20, Mâm sau: 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4961 mm
Chiều rộng1877 mm
Rộng (gương)2053 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2909 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1571 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1875 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa923 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.