
Jaguar XF R-S 5.0 V8 • 550 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2011-2015
550 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
300 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa300 km/h
Hệ truyền động
Công suất550 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn680 Nm tại 2500-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5000 cc
Mã động cơ508PS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Mâm xe9J x 20; 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4981 mm
Chiều rộng1939 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2077 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2909 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1563 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1875 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa963 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.9 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
CO₂270 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.