Skip to content
Jaguar XF 2.0d (180 Hp) Automatic - xem

Jaguar XF 2.0d • 180 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2020
180 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
229 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa229 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.35 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4954 mm
Chiều rộng1987 mm
Rộng (gương)2091 mm
Chiều cao1457 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng sáng gầm xe116 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1594 mm
Đường kính quay vòng11.61 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1595 kg
Trọng lượng toàn tải2250 kg
Cốp xe505 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.1 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.