Skip to content
Jaguar XF 25d (240 Hp) AWD Automatic - xem

Jaguar XF 25d • 240 HP • AWD Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2020
240 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
246 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa246 km/h

Hệ truyền động

Công suất240 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DTA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp225/55 R17; 245/45R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4954 mm
Chiều rộng1987 mm
Rộng (gương)2091 mm
Chiều cao1457 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng sáng gầm xe116 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1594 mm
Đường kính quay vòng11.94 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1733 kg
Trọng lượng toàn tải2370 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂155 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG42 - 41 mpg
UK MPG50 - 50 mpg
km/lít18 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.