
Jaguar XF 30t • 300 HP • AWD Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2020
300 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium / PT204
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/55 R17; 245/45 R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4954 mm
Chiều rộng1987 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2091 mm
Chiều cao1457 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng sáng gầm xe116 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1594 mm
Đường kính quay vòng11.94 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1711 kg
Trọng lượng toàn tải2330 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂171 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1900 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.