Skip to content
Jaguar XF 2.0i (250 Hp) Automatic - xem

Jaguar XF 2.0i • 250 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2024
250 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn365 Nm tại 1300-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium / PT204
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.29 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325-350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4962 mm
Rộng (gương)2089 mm
Rộng (gập)1982 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng nhô trước847 mm
Khoảng nhô sau1155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1602 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Đường kính quay vòng11.65 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Cốp xe459 L
Cốp tối đa1484 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP8-8.9 L/100km
Đường hỗn hợp8-8.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP181-200 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L
US MPG29 - 26 mpg
UK MPG35 - 32 mpg
km/lít13 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.