Skip to content
Jaguar XJ 2.0 (240 Hp) Automatic - xem

Jaguar XJ 2.0 • 240 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2015
240 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
241 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa241 km/h

Hệ truyền động

Công suất240 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 2000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơEcoBoost / 204PT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính87.5 mm
Hành trình83.1 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát8.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Mâm xe8.0J x 18; 9.0J x 19; 9.0J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5252 mm
Chiều rộng1899 mm
Rộng (gương)2105 mm
Chiều cao1457 mm
Chiều dài cơ sở3157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1707 kg
Trọng lượng toàn tải2320 kg
Cốp xe520 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.7 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂199 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.