
Jaguar XJ 3.0 V6 • 340 HP • AWD Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2019
340 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất340 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 3500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơ306PS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5255 mm
Chiều rộng1899 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2105 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở3157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1875 kg
Trọng lượng toàn tải2450 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.6 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
CO₂234 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.