Skip to content
Jaguar XJ 3.0d V6 (300 Hp) Automatic - xem

Jaguar XJ 3.0d V6 • 300 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2019
300 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơ306DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén16.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát9.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5255 mm
Chiều rộng1899 mm
Rộng (gương)2105 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở3157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1860 kg
Trọng lượng toàn tải2450 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂149 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.