
Jaguar XJ 3.2 24V Classic • 211 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1994-1997
211 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
223 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa223 km/h
Hệ truyền động
Công suất211 HP tại 5100 vòng/phút
Mô-men xoắn301 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3239 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh91 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5023 mm
Chiều rộng1798 mm
Chiều cao1314 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1498 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1800 kg
Trọng lượng toàn tải2220 kg
Cốp xeDung tích cốp xe430 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu86 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.