Skip to content
Jaguar XJ 3.5 V8 32V (258 Hp) Automatic - xem

Jaguar XJ 3.5 V8 32V • 258 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2003-2006
258 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
242 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa242 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn335 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3555 cc
Mã động cơAJ
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình76.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mát9.45 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/55 R17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5090 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở3034 mm
Chiều rộng cơ sở trước1556 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1615 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xe470 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.9 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.