Skip to content
Jaguar XJ 4.2 V8 32V L Super (400 Hp) Automatic - xem

Jaguar XJ 4.2 V8 32V L Super • 400 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2003-2006
400 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất400 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn541 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4196 cc
Mã động cơAJ33S, AJ34S
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.1:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình90.3 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mát9.45 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcHydro-pneumatic element
Treo sauHydro-pneumatic element
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp255/40 R19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5215 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở3159 mm
Chiều rộng cơ sở trước1556 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg
Trọng lượng toàn tải2275 kg
Cốp xe470 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.6 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.