Skip to content
Jaguar XJ 5.0 V8 (510 Hp) Automatic - xem

Jaguar XJ 5.0 V8 • 510 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2019
510 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất510 HP tại 6000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn625 Nm tại 2500-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5000 cc
Mã động cơ508PS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.25 L
DT nước mát8.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5130 mm
Chiều rộng1899 mm
Rộng (gương)2105 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở3032 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1875 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.1 L/100km
Khí thải
CO₂264 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.