
Jaguar XJS 4.0 • 226 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1975-1996
226 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa227 km/h
Hệ truyền động
Công suất226 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn377 Nm tại 3650 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3980 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh91 mm
Hành trìnhHành trình piston102 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/60 VR15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4820 mm
Chiều rộng1793 mm
Chiều cao1254 mm
Chiều dài cơ sở2588 mm
Chiều rộng cơ sở trước1489 mm
Chiều rộng cơ sở sau1504 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1700 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xeDung tích cốp xe407 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.7 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu89 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.