
Jaguar XJS 5.3 • 284 HP
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1975-1996
284 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
237 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa237 km/h
Hệ truyền động
Công suất284 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn415 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5343 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh90 mm
Hành trìnhHành trình piston70 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp230/65 ZR16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4820 mm
Chiều rộng1793 mm
Chiều cao1254 mm
Chiều dài cơ sở2588 mm
Chiều rộng cơ sở trước1489 mm
Chiều rộng cơ sở sau1504 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1825 kg
Trọng lượng toàn tải2175 kg
Cốp xeDung tích cốp xe407 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.9 L/100km
Ngoài đô thị11 L/100km
Đường hỗn hợp13.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu89 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.