
Jaguar XK 4.0 V8 • 284 HP • Automatic
Cabriolet5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1996-2005
284 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất284 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn375 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3998 cc
Mã động cơAJ26, AJ27
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/50 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4760 mm
Chiều rộng1829 mm
Chiều cao1306 mm
Chiều dài cơ sở2588 mm
Chiều rộng cơ sở trước1504 mm
Chiều rộng cơ sở sau1498 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1780 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xeDung tích cốp xe327 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.2 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.