Skip to content
Jaguar XK 4.2 V8 (298 Hp) Automatic - xem

Jaguar XK 4.2 V8 • 298 HP • Automatic

Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2009
298 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất298 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn411 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4196 cc
Mã động cơAJ34
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình90.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mát10.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 245/45 R18; 245/40 R19; 255/35 R20, Lốp sau: 275/40 R18; 275/35 R19; 285/30 R20
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 18; 8.5J x 19; 9J x 20, Mâm sau: 9.5J x 18; 9.5J x 19; 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4791 mm
Rộng (gương)2070 mm
Rộng (gập)1892 mm
Chiều cao1329 mm
Chiều dài cơ sở2752 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Đường kính quay vòng10.97 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2075 kg
Cốp xe200 L
Cốp tối đa283 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC269 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.