Skip to content
Jaguar XK R 4.0 V8 (363 Hp) Automatic - xem

Jaguar XK R 4.0 V8 • 363 HP • Automatic

Coupe5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1996-2005
363 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất363 HP tại 6150 vòng/phút
Mô-men xoắn505 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơAJ26S, AJ27S
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.9:1
Nạp khíSiêu nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát11.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/45 R18; 255/45 R18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4760 mm
Chiều rộng1829 mm
Chiều cao1296 mm
Chiều dài cơ sở2588 mm
Chiều rộng cơ sở trước1504 mm
Chiều rộng cơ sở sau1498 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1715 kg
Trọng lượng toàn tải2010 kg
Cốp xe327 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18 L/100km
Ngoài đô thị9.6 L/100km
Đường hỗn hợp12.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG19 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.