Skip to content
Jaguar XK 5.0 V8 (385 Hp) Automatic - xem

Jaguar XK 5.0 V8 • 385 HP • Automatic

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2011
385 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất385 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn515 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5000 cc
Mã động cơAJ133
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.5 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.25 L
DT nước mát10.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 245/45 R18; 245/40 R19; 255/35 R20, Lốp sau: 275/40 R18; 275/35 R19; 285/30 R20
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 18; 8.5J x 19; 8.5J x 20, Mâm sau: 9.5J x 18; 9.5J x 19; 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4794 mm
Rộng (gương)2028 mm
Rộng (gập)1892 mm
Chiều cao1322 mm
Chiều dài cơ sở2752 mm
Khoảng sáng gầm xe100 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2075 kg
Cốp xe330 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC264 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.