
Jeep Avenger 1.2 • 100 HP • e-Hybrid e-DCS
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
100 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa184 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHN05
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế trước
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 129 HP
Mô-men mô-tơ 155 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Tầm hoạt động điện1 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)30 km/h
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 302x26 mm
Phanh sauĐĩa, 249x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 215/60 R17; 215/55 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4084 mm
Chiều rộng1776 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1981 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1808 mm
Chiều cao1536 mm
Chiều dài cơ sở2557 mm
Khoảng nhô trước822 mm
Khoảng nhô sau705 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1213 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1277 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.9-5 L/100km
Đường hỗn hợp4.9-5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)111-114 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG48 - 47 mpg
UK MPG58 - 56 mpg
km/lít20 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới19 °
Góc thoátGóc thoát33 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước230 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.