
Jeep Avenger 1.2 4xe • 136 HP • Hybrid eAWD e-DCT
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
136 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa194 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin54 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 129 HP
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 229 HP
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 306x26 mm
Phanh sauĐĩa, 268x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17; 215/55 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4088 mm
Chiều rộng1776 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1981 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1808 mm
Chiều cao1541 mm
Chiều dài cơ sở2563 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1400 kg
Trọng lượng toàn tải1976 kg
Cốp xeDung tích cốp xe325 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1218 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)124 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới22 °
Góc thoátGóc thoát35 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước400 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)620 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)920 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo48 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.