
Jeep Avenger 1.2 GSE T3 • 100 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-nay
100 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa184 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHN05
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin54 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17; 215/55 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4084 mm
Chiều rộng1776 mm
Chiều cao1534 mm
Chiều dài cơ sở2557 mm
Khoảng sáng gầm xe210 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1107 kg
Trọng lượng toàn tải2045 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1275 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)126 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6.4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới20 °
Góc thoátGóc thoát35 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.