Skip to content
Jeep Cherokee 5.9 V8 (140 Hp) 4WD Automatic - xem

Jeep Cherokee 5.9 V8 • 140 HP • 4WD Automatic

SUV3 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1975-1983
140 HP
Công suất
145 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa145 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5893 cc
Mã động cơAMC N
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.25:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kính103.63 mm
Hành trình87.38 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát13.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcLeaf spring
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Mâm xe7J x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4600 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1660 mm
Chiều dài cơ sở2770 mm
Khoảng nhô trước700 mm
Khoảng nhô sau1130 mm
Khoảng sáng gầm xe196 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1940 kg
Trọng lượng toàn tải2290 kg
Cốp tối đa2693 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)680 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.