Skip to content
Jeep Cherokee 4.0 i (184 Hp) Automatic - xem

Jeep Cherokee 4.0 i • 184 HP • Automatic

SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1991-2001
184 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 3950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3964 cc
Mã động cơMX
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính98.5 mm
Hành trình86.7 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát11.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/70 R15 T
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao1630 mm
Chiều dài cơ sở2576 mm
Chiều rộng cơ sở trước1473 mm
Chiều rộng cơ sở sau1473 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải2210 kg
Cốp xe1011 L
Cốp tối đa2033 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.