
Jeep Cherokee 2.8 TD • 150 HP
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2001-2008
150 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2776 cc
Mã động cơR428
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/70 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4430 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1865 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1845 kg
Trọng lượng toàn tải2540 kg
Cốp xeDung tích cốp xe820 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1950 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.7 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.