
Jeep Cherokee 3.7 i V6 • 210 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2001-2008
210 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất210 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn307 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3700 cc
Mã động cơEKG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston90.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4430 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1865 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1770 kg
Trọng lượng toàn tải2390 kg
Cốp xeDung tích cốp xe820 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1950 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.8 L/100km
Ngoài đô thị11 L/100km
Đường hỗn hợp14 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.