Skip to content
Jeep Cherokee 2.0 (140 Hp) 4WD - xem

Jeep Cherokee 2.0 • 140 HP • 4WD

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2013-2017
140 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
189 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa189 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơEBT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát6.8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/60 R17; 225/55 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4624 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe168 mm
Chiều rộng cơ sở trước1586 mm
Chiều rộng cơ sở sau1584 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1921 kg
Cốp xe591 L
Cốp tối đa1267 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới18.2 °
Góc thoát24.0 °
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.