
Jeep Cherokee 2.2 MultiJet II TD • 200 HP • 4WD Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
200 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa203 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2184 cc
Mã động cơEBU
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83.8 mm
Hành trìnhHành trình piston99 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/55 R18
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4624 mm
Chiều rộng1859 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2089 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1586 mm
Chiều rộng cơ sở sau1584 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1985 kg
Trọng lượng toàn tải2495 kg
Cốp xeDung tích cốp xe412 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1267 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa68 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂159 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.2 °
Góc thoátGóc thoát24.0 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.4 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2495 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo125 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.