Skip to content
Jeep Cherokee 2.4 MultiAir2 TIGERSHARK (184 Hp) Automatic - xem

Jeep Cherokee 2.4 MultiAir2 TIGERSHARK • 184 HP • Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2017
184 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn234 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Mã động cơED6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, MultiAir
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát6.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Phanh sauĐĩa, 278x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R17; 225/65 R17; 225/55 R18; 225/60 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4624 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2699 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1573 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.332 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1658 kg
Trọng lượng toàn tải2291 kg
Cốp xe700 L
Cốp tối đa1667 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.7 °
Góc thoát24.6 °
Góc đỉnh dốc17.7 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.