Skip to content
Jeep Cherokee 3.2 V6 (272 Hp) 4WD LOCK Automatic Stop-Start - xem

Jeep Cherokee 3.2 V6 • 272 HP • 4WD LOCK Automatic Stop-Start

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
272 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn315 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3239 cc
Mã động cơEHB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính91 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát9.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/60 R17; 225/55 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4626 mm
Chiều rộng1904 mm
Chiều cao1722 mm
Chiều dài cơ sở2719 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1619 mm
Chiều rộng cơ sở sau1626 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2036 kg
Cốp xe591 L
Cốp tối đa1267 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.9 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp10 L/100km
Khí thải
CO₂232 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG24 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới29.9 °
Góc thoát32.1 °
Tải kéo (12%)2200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.