
Jeep Cherokee 2.0 • 272 HP • Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2023
272 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất272 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1994 cc
Mã động cơEC1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.1 mm
Hành trìnhHành trình piston89.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/60 R17; 225/55 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4623 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều cao1669 mm
Chiều dài cơ sở2705 mm
Chiều rộng cơ sở trước1593 mm
Chiều rộng cơ sở sau1603 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe448 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1555 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới16.7 °
Góc thoátGóc thoát24.6 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1814 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.