Skip to content
Jeep Cherokee 2.2 MultiJet II (195 Hp) AWD Automatic - xem

Jeep Cherokee 2.2 MultiJet II • 195 HP • AWD Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
195 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất195 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2174 cc
Mã động cơEBV
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát6.8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4623 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều cao1681 mm
Chiều dài cơ sở2708 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Chiều rộng cơ sở trước1593 mm
Chiều rộng cơ sở sau1603 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải2494 kg
Cốp xe448 L
Cốp tối đa1555 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂175 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.9 °
Góc thoát25.0 °
Góc đỉnh dốc19.5 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2370 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.