
Jeep CJ 2.5 • 82 HP
SUV4 cấp số sànDẫn động 4 bánh1976-1983
82 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất82 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn169 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2474 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston76.2 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcLeaf spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
LốpKích cỡ lốp225/75 R15
Mâm xe7J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3891 mm
Chiều rộng1521 mm
Chiều cao1755 mm
Chiều dài cơ sở2372 mm
Khoảng nhô trước597 mm
Khoảng nhô sau922 mm
Khoảng sáng gầm xe193 mm
Chiều rộng cơ sở trước1417 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải1882 kg
Cốp xeDung tích cốp xe385 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.