
Jeep CJ 3.8 • 100 HP
SUV3 cấp số sànDẫn động 4 bánh1976-1983
100 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn251 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3802 cc
Mã động cơAMC 232
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh95.25 mm
Hành trìnhHành trình piston88.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcLeaf spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
LốpKích cỡ lốp205/75 R15
Mâm xe6J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3757 mm
Chiều rộng1521 mm
Chiều cao1717 mm
Chiều dài cơ sở2375 mm
Khoảng nhô trước597 mm
Khoảng nhô sau785 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1308 mm
Chiều rộng cơ sở sau1270 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải1701 kg
Cốp xeDung tích cốp xe385 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp số sàn
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.