
Jeep Commander 3.0 V6 CRD • 218 HP • 4WD Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2010
218 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa191 km/h
Hệ truyền động
Công suất218 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn510 Nm tại 1600-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2987 cc
Mã động cơEXL
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén17.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/65 R17; 245/60 R18
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4787 mm
Chiều rộng1899 mm
Chiều cao1826 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Khoảng sáng gầm xe214 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2245 kg
Trọng lượng toàn tải2900 kg
Cốp xeDung tích cốp xe212 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1940 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)284 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu77 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới34 °
Góc thoátGóc thoát27 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.2 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước508 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo140 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.