
Jeep Commander 4.7 i V8 Limited • 231 HP • 4WD Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2010
231 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất231 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn410 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4701 cc
Mã động cơEVA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston86.7 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/65 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4787 mm
Chiều rộng1900 mm
Chiều cao1826 mm
Chiều dài cơ sở2781 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2235 kg
Trọng lượng toàn tải2823 kg
Cốp xeDung tích cốp xe170 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1950 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.2 L/100km
Ngoài đô thị12.2 L/100km
Đường hỗn hợp14.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.