
Jeep Commander 5.7 i V8 Hemi Limited • 326 HP • 4WD Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2010
326 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa208 km/h
Hệ truyền động
Công suất326 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơEZB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.5 mm
Hành trìnhHành trình piston90.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/65 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4787 mm
Chiều rộng1900 mm
Chiều cao1826 mm
Chiều dài cơ sở2781 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2318 kg
Trọng lượng toàn tải2620 kg
Cốp xeDung tích cốp xe170 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1950 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21 L/100km
Ngoài đô thị12.3 L/100km
Đường hỗn hợp15.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.