Skip to content
Jeep Compass 2.0 (158 Hp) CVT 2 - xem

Jeep Compass 2.0 • 158 HP • CVT 2

SUVDẫn động cầu trước2006-2010
158 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất158 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn191 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơWorld / ECN
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.26 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 294x26 mm
Phanh sauTang trống, 229x35 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/60 R17; 215/55 R18
Mâm xe6.5J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4405 mm
Chiều rộng1761 mm
Chiều cao1632 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước877 mm
Khoảng nhô sau893 mm
Khoảng sáng gầm xe214 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1404 kg
Cốp xe643 L
Cốp tối đa1719 L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới20.1 °
Góc thoát31.4 °
Góc đỉnh dốc20.3 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.