Skip to content
Jeep Compass 2.4 (170 Hp) 4x 4 - xem

Jeep Compass 2.4 • 170 HP • 4x 4

SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2006-2010
170 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2359 cc
Mã động cơED3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình97 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.26 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/60 R17 H
Mâm xe6.5 J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4405 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1630 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1535 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xe334 L
Cốp tối đa1277 L
Tải nóc68 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.