Skip to content
Jeep Compass 1.3 (240 Hp) Plug-in Hybrid 4xe Automatic - xem

Jeep Compass 1.3 • 240 HP • Plug-in Hybrid 4xe Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
240 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơ46337540
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính70 mm
Hành trình86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5.4 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)11.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe + dưới ghế sau
Công suất hệ thống240 HP
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 160 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)50 km
T.HĐ (NEDC)50 km
Tốc độ (EV)130 km/h
Tiêu thụ WLTP22.9 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC22.9 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R19
Mâm xe7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4394 mm
Chiều rộng1819 mm
Rộng (gương)2035 mm
Chiều cao1649 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Đường kính quay vòng11.07 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1860 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xe420 L
Cốp tối đa1230 L
Tải nóc68 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP2.1 L/100km
Đường hỗn hợp2.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP48-51 g/km
CO₂ NEDC48 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Final
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG112 mpg
UK MPG135 mpg
km/lít48 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16 °
Góc thoát32 °
Góc đỉnh dốc18 °
Lội nước406 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1250 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.