
Jeep Compass 1.3 GSE T4 • 130 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2021
130 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1560 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơ55282328
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 215/60 R17; 225/55 R18; 235/45 R19
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17; 7J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4394 mm
Chiều rộng1819 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2033 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1874 mm
Chiều cao1629 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng sáng gầm xe198 mm
Đường kính quay vòng11.07 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải1965 kg
Cốp xeDung tích cốp xe438 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1387 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa68 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.6-7 L/100km
Đường hỗn hợp6.6-7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)151-164 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)138 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Final
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG36 - 34 mpg
UK MPG43 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới15.8 °
Góc thoátGóc thoát30.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.8 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước406 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1750 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo60 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.