Skip to content
Jeep Compass 2.0 Multijet (140 Hp) 4x4 Automatic - xem

Jeep Compass 2.0 Multijet • 140 HP • 4x4 Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
140 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơEBS, EBT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R17; 225/55 R18; 235/45 R19
Mâm xe7J x 17; 7J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4394 mm
Chiều rộng1819 mm
Chiều cao1644 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng11.07 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải2132 kg
Cốp xe438 L
Cốp tối đa1251 L
Tải nóc68 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP194-205 g/km
CO₂ NEDC167 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.3 °
Góc thoát31.4 °
Góc đỉnh dốc22.9 °
Lội nước406 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)525 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.