
Jeep Compass 2.0 Multijet • 170 HP • 4x4 Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
170 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa196 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơEBS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R18; 235/45 R19
Mâm xe7J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4394 mm
Chiều rộng1819 mm
Chiều cao1644 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng11.07 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải2132 kg
Cốp xeDung tích cốp xe438 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1251 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa68 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)7.3-7.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.3-7.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)193-204 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)166 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG32 - 30 mpg
UK MPG39 - 36 mpg
km/lít14 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.3 °
Góc thoátGóc thoát31.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc22.9 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước406 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)525 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.