
Jeep Compass 1.3 GSE T4 • 150 HP • DCT
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
150 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1560 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơ55282328
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4404 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1874 mm
Chiều cao1629 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng sáng gầm xe198 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe438 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1387 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.6-7 L/100km
Khí thải
CO₂159 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Final
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG36 - 34 mpg
UK MPG43 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.