
Jeep Compass 1.5 GSE • 130 HP • e-Hybrid DCT
SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
130 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa193 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1469 cc
Mã động cơ46347813
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71.2 mm
Hành trìnhHành trình piston92.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/60 R17; 225/55 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4404 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1874 mm
Chiều cao1629 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng sáng gầm xe198 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe424 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1270 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.6-6.0 L/100km
Đường hỗn hợp5.6-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)128-136 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d Final
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG42 - 39 mpg
UK MPG50 - 47 mpg
km/lít18 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.